“Các thành phần trong một câu tiếng Anh” là các loại từ trong tiếng Anh có bao gồm: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, liên từ, giới từ và từ đệm. Điều quan trọng là bạn cần phải biết và xác định các loại từ khác nhau bằng tiếng Anh, để bạn có thể hiểu được các giải thích ngữ pháp và sử dụng đúng dạng từ ở đúng nơi. Dưới đây là phần giải thích ngắn gọn về các phần của bài phát biểu là:

1.

Danh từ

Một danh từ là một từ gọi tên. Nó chỉ tên một người, địa điểm, điều, ý tưởng, sinh vật sống, chất lượng, hoặc hành động. Ví dụ: cao bồi, nhà hát, hộp, tư tưởng, cây, lòng tốt.

2.

Động từ

Động từ là một từ mô tả một hành động (làm một cái gì đó) hoặc một trạng thái (là một cái gì đó). Ví dụ: đi bộ, nói chuyện, suy nghĩ, tin tưởng, sống, thích, muốn.

3.

Tính từ

Một tính từ là một từ mô tả một danh từ. Nó cho bạn biết điều gì đó về danh từ. Ví dụ: to, vàng, mỏng, tuyệt vời, đẹp, nhanh, quan trọng.

4.

Trạng từ

Một trạng từ là một từ thường mô tả một động từ. Nó cho bạn biết làm thế nào một cái gì đó được thực hiện. Nó cũng có thể cho bạn biết khi nào hoặc nơi nào đó xảy ra. Ví dụ: từ từ, thông minh, tốt, hôm qua, ngày mai, ở đây, ở mọi nơi.

5.

Đại từ

Đại từ được sử dụng thay cho danh từ, để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: Tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, chúng tôi, họ.

6.

Từ Nối

Một từ nối được sử dụng để kết hợp hai từ, cụm từ hoặc câu với nhau. Ví dụ: nhưng, vì vậy, và, bởi vì, hoặc.

7.

Giới Từ

Giới từ thường xuất hiện trước một danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ. Nó kết hợp danh từ với một số phần khác của câu. Ví dụ: trên, trong, bởi, với, dưới, qua, tại

8.

Từ đệm 

Từ đệm là một loại từ bất thường, bởi vì nó thường đứng một mình. Là những từ thể hiện cảm xúc hay bất ngờ, và chúng thường được theo dấu chấm than. Ví dụ: Ouch !, Hello !, Hurray !, Oh no !, Ha!

9.

Mạo Từ

Mạo từ thường được sử dụng để giới thiệu một danh từ. Ví dụ: a, an, the.